Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Singapore(SIN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Singapore(SIN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,177,165

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX528)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 14:30
    • Fukuoka
    • 11h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX715)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Singapore⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Singapore Changi Từ Fukuoka(FUK) VND8,916,570~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX588)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 15:30
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX715)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX528)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 14:30
    • Fukuoka
    • 11h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/09/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX588)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 15:30
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX715)

    • 2026/09/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX528)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 14:30
    • Fukuoka
    • 11h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX659)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX588)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 15:30
    • Fukuoka
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX659)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX636,CX588)

    • 2026/09/0120:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/02 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX715)

    • 2026/09/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,177,166
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX714,CX528)

    • 2026/09/0101:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/01 14:30
    • Fukuoka
    • 11h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX659)

    • 2026/09/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay