Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Singapore(SIN) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Singapore(SIN)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND21,565,464
  • VND11,796,707
  • VND13,907,836

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX658,CX532)

    • 2026/04/1709:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX715)

    • 2026/04/2316:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/24 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Singapore⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Singapore Changi Từ Nagoya(NGO) VND10,557,146~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX658,CX532)

    • 2026/04/1709:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX635)

    • 2026/04/2310:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 19:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX710,CX532)

    • 2026/04/1708:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX715)

    • 2026/04/2316:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/24 (+1) 00:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX658,CX532)

    • 2026/04/1709:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX711)

    • 2026/04/2310:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 20:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX710,CX532)

    • 2026/04/1708:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX635)

    • 2026/04/2310:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 19:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX710,CX532)

    • 2026/04/1708:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX711)

    • 2026/04/2310:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 20:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,796,707
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX658,CX532)

    • 2026/04/1709:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX659)

    • 2026/04/2316:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/24 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 14h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,004,493
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU546,MU291)

    • 2026/04/1710:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/17 20:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU292,MU565)

    • 2026/04/2310:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 20:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay