Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sydney(SYD) Jakarta(JKT)
Jakarta(JKT) Sydney(SYD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND17,051,879
  • VND17,786,831

Lọc theo hãng hàng không

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,051,880
  • Route 1

    Qantas Airways (QF41)

    • 2026/06/1214:10
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:00
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sydney⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Sydney (Kingsford Smith) Từ Jakarta(CGK) VND8,875,624~

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
Còn lại :5.
  • Route 1

    Qantas Airways (QF439,QF39)

    • 2026/06/1211:45
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 30m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
Còn lại :5.
  • Route 1

    Qantas Airways (QF435,QF39)

    • 2026/06/1210:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 45m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
  • Route 1

    Qantas Airways (QF433,QF39)

    • 2026/06/1210:05
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 10m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
  • Route 1

    Qantas Airways (QF429,QF39)

    • 2026/06/1209:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 40m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
  • Route 1

    Qantas Airways (QF425,QF39)

    • 2026/06/1209:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 15m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
  • Route 1

    Qantas Airways (QF423,QF39)

    • 2026/06/1208:45
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 30m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,786,832
  • Route 1

    Qantas Airways (QF415,QF39)

    • 2026/06/1207:45
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/06/12 19:15
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 30m
  • Route 2

    Qantas Airways (QF42)

    • 2026/06/1520:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/06/16 (+1) 06:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay