Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sydney(SYD) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Sydney(SYD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,899,210

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,899,210
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU562,MU517)

    • 2026/09/0111:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU735)

    • 2026/09/0518:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 12:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sydney⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sydney (Kingsford Smith) Từ Fukuoka(FUK) VND20,899,210~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,899,210
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU562,MU517)

    • 2026/09/0111:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU735)

    • 2026/09/0513:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 12:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,936,760
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU562,MU517)

    • 2026/09/0111:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU561)

    • 2026/09/0513:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 09:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,222,004
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX512)

    • 2026/09/0121:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX161)

    • 2026/09/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 08:40
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,222,004
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX512)

    • 2026/09/0121:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX111)

    • 2026/09/0514:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 06:10
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,007,906
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX512)

    • 2026/09/0121:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX181)

    • 2026/09/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 11:45
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,222,004
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX512)

    • 2026/09/0121:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX161)

    • 2026/09/0514:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 08:40
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,222,004
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX138,CX588)

    • 2026/09/0121:55
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/09/02 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX161)

    • 2026/09/0516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/06 (+1) 08:40
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay