Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT40,920
  • BDT32,554

Lọc theo hãng hàng không

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,922
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/06/0206:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/06/0510:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 12:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,922
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/06/0213:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/06/0510:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 12:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT42,868
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/06/0206:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/06/0519:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT42,868
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/06/0213:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/06/0519:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT50,624
  • Route 1

    China Airlines (CI116)

    • 2026/06/0216:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI117)

    • 2026/06/0521:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT32,555
Còn lại :3.
  • Route 1

    T’way Air (TW664,TW215)

    • 2026/06/0202:00
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 18:25
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    T’way Air (TW216,TW663)

    • 2026/06/0519:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/06 (+1) 00:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT53,745
  • Route 1

    China Airlines (CI116)

    • 2026/06/0216:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI111)

    • 2026/06/0511:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 12:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT54,057
  • Route 1

    Eva Air (BR102)

    • 2026/06/0215:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/06/02 18:20
    • Fukuoka
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR105)

    • 2026/06/0512:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/05 13:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay