Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,933,731
  • VND16,061,962

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,933,732
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/11/1311:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 13:45
    • Kaohsiung
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) VND8,358,185~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,061,963
  • Route 1

    China Airlines (CI164,OZ134)

    • 2026/11/1007:05
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 14:40
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/11/1311:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 13:45
    • Kaohsiung
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,112,327
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU57,CI133)

    • 2026/11/1313:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 20:25
    • Kaohsiung
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,741,883
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL2050,CI167)

    • 2026/11/1307:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 14:25
    • Kaohsiung
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,454,276
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH1211,CI133)

    • 2026/11/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 20:25
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,454,276
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH1209,CI133)

    • 2026/11/1313:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 20:25
    • Kaohsiung
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,836,979
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8329)

    • 2026/11/1008:00
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 17:55
    • Fukuoka
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/11/1311:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 13:45
    • Kaohsiung
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,112,327
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/11/1007:15
    • Kaohsiung
    • 2026/11/10 10:40
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU51,CI133)

    • 2026/11/1307:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 20:25
    • Kaohsiung
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay