Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,246
  • CNY4,017

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,247
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/1715:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/17 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) CNY1,860~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,018
  • Route 1

    Eva Air (BR148,JL2051)

    • 2026/10/1715:25
    • Kaohsiung
    • 2026/10/18 (+1) 08:15
    • Fukuoka
    • 15h 50m
  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,156
  • Route 1

    China Airlines (CI176,JL2051)

    • 2026/10/1715:35
    • Kaohsiung
    • 2026/10/18 (+1) 08:15
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/10/2011:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,554
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8331)

    • 2026/10/1707:55
    • Kaohsiung
    • 2026/10/17 19:05
    • Fukuoka
    • 10h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/10/2011:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,613
  • Route 1

    Eva Air (BR108,NH261)

    • 2026/10/1707:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/17 17:40
    • Fukuoka
    • 9h 40m
  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,018
  • Route 1

    Eva Air (BR148,JL2053)

    • 2026/10/1715:25
    • Kaohsiung
    • 2026/10/18 (+1) 11:50
    • Fukuoka
    • 19h 25m
  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,724
  • Route 1

    Eva Air (BR108,JL325)

    • 2026/10/1707:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/17 17:55
    • Fukuoka
    • 9h 55m
  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,156
  • Route 1

    China Airlines (CI176,JL2053)

    • 2026/10/1715:35
    • Kaohsiung
    • 2026/10/18 (+1) 11:50
    • Fukuoka
    • 19h 15m
  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/10/2011:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/20 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay