Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,931,807
  • VND17,038,380

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,931,808
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/09/0315:30
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/09/0720:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) VND6,800,528~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,038,381
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU61,CI133)

    • 2026/09/0715:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 20:30
    • Kaohsiung
    • 5h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,038,381
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU57,CI133)

    • 2026/09/0712:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 20:30
    • Kaohsiung
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,356,121
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH1213,CI133)

    • 2026/09/0716:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 20:30
    • Kaohsiung
    • 4h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,038,381
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU53,CI133)

    • 2026/09/0709:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 20:30
    • Kaohsiung
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,356,121
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH1211,CI133)

    • 2026/09/0714:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 20:30
    • Kaohsiung
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,613,244
  • Route 1

    Eva Air (BR182,NH427)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 18:25
    • Fukuoka
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/09/0720:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,201,450
  • Route 1

    Eva Air (BR182,JL2061)

    • 2026/09/0307:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/03 21:10
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/09/0720:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay