Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP39,709
  • PHP36,965

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP39,709
Còn lại :6.
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/05/1615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/05/2020:20
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) PHP14,877~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP36,965
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX459,CX512)

    • 2026/05/1619:10
    • Kaohsiung
    • 2026/05/17 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX448)

    • 2026/05/2016:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 23:10
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP44,775
Còn lại :6.
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/05/1615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH420,BR181)

    • 2026/05/2007:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 14:30
    • Kaohsiung
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP37,675
Còn lại :2.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX459,CX588)

    • 2026/05/1619:10
    • Kaohsiung
    • 2026/05/17 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX448)

    • 2026/05/2016:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 23:10
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP45,975
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/05/1607:30
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 15:30
    • Fukuoka
    • 7h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX448)

    • 2026/05/2016:40
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 23:10
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,362
  • Route 1

    United Airlines (UA838,NH267)

    • 2026/05/1609:55
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 19:55
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,UA837)

    • 2026/05/2012:25
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 21:00
    • Kaohsiung
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,362
  • Route 1

    United Airlines (UA838,NH3853)

    • 2026/05/1609:55
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 20:25
    • Fukuoka
    • 9h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH252,UA837)

    • 2026/05/2012:25
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 21:00
    • Kaohsiung
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,362
  • Route 1

    United Airlines (UA838,NH267)

    • 2026/05/1609:55
    • Kaohsiung
    • 2026/05/16 19:55
    • Fukuoka
    • 9h 0m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH3844,UA837)

    • 2026/05/2011:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 21:00
    • Kaohsiung
    • 10h 10m
Xem chi tiết chuyến bay