Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) London (Vương quốc Anh)(LON)

Điểm đi:Takao(KHH)

Điểm đến:London (Vương quốc Anh)(LON)

London (Vương quốc Anh)(LON) Takao(KHH)

Điểm đi:London (Vương quốc Anh)(LON)

Điểm đến:Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND104,273,901
  • VND31,667,218

Lọc theo hãng hàng không

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,667,219
Còn lại :8.
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK1)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:25
    • London Heathrow
    • 26h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK6,EK380,BR846)

    • 2026/04/2822:15
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 32h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,678,797
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK15)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:35
    • London Gatwick
    • 26h 50m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK6,EK380,BR846)

    • 2026/04/2822:15
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 32h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,667,219
Còn lại :8.
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK1)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:25
    • London Heathrow
    • 26h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK4,EK380,BR846)

    • 2026/04/2820:40
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 34h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,678,797
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK15)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:35
    • London Gatwick
    • 26h 50m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK4,EK380,BR846)

    • 2026/04/2820:40
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 34h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,667,219
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK29)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 14:25
    • London Heathrow
    • 28h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK6,EK380,BR846)

    • 2026/04/2822:15
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 32h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,667,219
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK29)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 14:25
    • London Heathrow
    • 28h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK4,EK380,BR846)

    • 2026/04/2820:40
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 34h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,667,219
Còn lại :8.
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK1)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:25
    • London Heathrow
    • 26h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK30,EK380,BR846)

    • 2026/04/2816:50
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 37h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,678,797
  • Route 1

    Eva Air (BR849,EK381,EK15)

    • 2026/04/2316:45
    • Kaohsiung
    • 2026/04/24 (+1) 12:35
    • London Gatwick
    • 26h 50m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK30,EK380,BR846)

    • 2026/04/2816:50
    • London Heathrow
    • 2026/04/30 (+2) 13:40
    • Kaohsiung
    • 37h 50m
Xem chi tiết chuyến bay