1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Toronto(YTO) Hakodate(HKD)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Hakodate(HKD)

Hakodate(HKD) Toronto(YTO)

Điểm đi:Hakodate(HKD)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND27,056,657

Lọc theo hãng hàng không

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,056,657
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,UA804,UA3453)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 19:05
    • Toronto Pearson
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Toronto⇔Hakodate Kiểm tra giá thấp nhất

Toronto Pearson Từ Hakodate(HKD) VND27,056,657~

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,056,657
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,UA882,UA3525)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 19:37
    • Toronto Pearson
    • 20h 47m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,196,984
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,NH7006,NH7014)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 19:37
    • Toronto Pearson
    • 20h 47m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,056,657
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,UA882,UA265)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 20:44
    • Toronto Pearson
    • 21h 54m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,056,657
  • Route 1

    United Airlines (UA1538,UA881,NH557)

    • 2025/04/1009:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 20h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,UA804,UA3453)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 19:05
    • Toronto Pearson
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,196,984
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,NH7006,NH7382)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 20:44
    • Toronto Pearson
    • 21h 54m
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,233,819
  • Route 1

    United Airlines (UA5578,UA881,NH557)

    • 2025/04/1011:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 18h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,NH12,NH7382)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 20:44
    • Toronto Pearson
    • 21h 54m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,196,984
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH7763,NH7009,NH557)

    • 2025/04/1009:00
    • Toronto Pearson
    • 2025/04/11 (+1) 18:40
    • Hakodate
    • 20h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH554,UA804,UA3453)

    • 2025/04/1411:50
    • Hakodate
    • 2025/04/14 19:05
    • Toronto Pearson
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay