Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Toronto(YTO) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Toronto(YTO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND39,428,903
  • VND41,736,468

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,815,594
  • Route 1

    Air Canada (AC9,AC6239)

    • 2026/09/0113:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6290,AC10)

    • 2026/09/1314:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 16:10
    • Toronto Pearson
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Toronto⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Toronto Pearson Từ Nagoya(NGO) VND39,428,903~ Toronto Từ Nagoya(NGO) VND43,668,267~

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,736,468
  • Route 1

    West Jet (WS637,WS80,WS5925)

    • 2026/09/0110:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS5924,WS81,WS646)

    • 2026/09/1314:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 21:15
    • Toronto Pearson
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,736,468
  • Route 1

    West Jet (WS635,WS80,WS5925)

    • 2026/09/0110:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS5924,WS81,WS646)

    • 2026/09/1314:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 21:15
    • Toronto Pearson
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,736,468
  • Route 1

    West Jet (WS637,WS80,WS5925)

    • 2026/09/0110:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS5924,WS81,WS644)

    • 2026/09/1314:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 22:45
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,668,268
  • Route 1

    Air Canada (AC7958,AC5,AC6239)

    • 2026/09/0110:45
    • Toronto
    • 2026/09/02 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6290,AC10)

    • 2026/09/1314:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 16:10
    • Toronto Pearson
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,736,468
  • Route 1

    West Jet (WS633,WS80,WS5925)

    • 2026/09/0109:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS5924,WS81,WS646)

    • 2026/09/1314:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 21:15
    • Toronto Pearson
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,736,468
  • Route 1

    West Jet (WS635,WS80,WS5925)

    • 2026/09/0110:00
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/02 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    West Jet (WS5924,WS81,WS644)

    • 2026/09/1314:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 22:45
    • Toronto Pearson
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,668,268
  • Route 1

    Air Canada (AC7956,AC5,AC6239)

    • 2026/09/0109:30
    • Toronto
    • 2026/09/02 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6290,AC10)

    • 2026/09/1314:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/13 16:10
    • Toronto Pearson
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay