Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vienna(VIE) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Vienna(VIE)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT219,431
  • BDT881,971

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT219,431
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI154)

    • 2026/07/3111:15
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI155,CI63)

    • 2026/09/0712:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 25h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vienna⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Vienna Từ Nagoya(NGO) BDT219,431~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT219,431
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI154)

    • 2026/07/3111:15
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI151,CI63)

    • 2026/09/0709:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 27h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT231,565
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,OS8551)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,NH205)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT231,565
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,NH493)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,NH205)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT233,553
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,OS8551)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,OS8564)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT233,553
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,NH493)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,OS8564)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT231,565
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,NH85)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,NH205)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT237,702
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH6326,NH493)

    • 2026/07/3113:30
    • Vienna
    • 2026/08/01 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH494,NH205)

    • 2026/09/0714:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/08 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 23h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay