Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vienna(VIE) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Vienna(VIE)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR6,859
  • MYR39,147

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR6,868
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI154)

    • 2026/09/0411:15
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI155,CI63)

    • 2026/09/1312:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 25h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vienna⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Vienna Từ Nagoya(NGO) MYR6,859~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR6,868
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI154)

    • 2026/09/0411:15
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI151,CI63)

    • 2026/09/1309:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 27h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR6,860
  • Route 1

    Korean Air (KE938,KE743)

    • 2026/09/0418:30
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5082,KE937)

    • 2026/09/1319:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 16:20
    • Vienna
    • 28h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR6,868
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI150)

    • 2026/09/0411:15
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 21:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI155,CI63)

    • 2026/09/1312:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 25h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR6,868
  • Route 1

    China Airlines (CI64,CI150)

    • 2026/09/0411:15
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 21:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI151,CI63)

    • 2026/09/1309:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:20
    • Vienna
    • 27h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR39,148
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS25,OS8551)

    • 2026/09/0413:30
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5165,OS8004)

    • 2026/09/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:50
    • Vienna
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR39,371
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS15,MU529)

    • 2026/09/0413:15
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5165,OS8004)

    • 2026/09/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:50
    • Vienna
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR39,148
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS8563,OS8551)

    • 2026/09/0411:25
    • Vienna
    • 2026/09/05 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5165,OS8004)

    • 2026/09/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/14 (+1) 06:50
    • Vienna
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay