Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Yangon(RGN) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Yangon(RGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT104,218
  • BDT154,333

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT108,096
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,TG648)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 10h 40m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/03/2411:40
    • Fukuoka
    • 2026/03/24 18:00
    • Yangon
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Yangon⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Yangon Từ Fukuoka(FUK) BDT69,163~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT104,219
Còn lại :5.
  • Route 1

    Thai Airways International (TG302,TG648)

    • 2026/03/1711:25
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 18h 15m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG303)

    • 2026/03/2411:40
    • Fukuoka
    • 2026/03/24 18:00
    • Yangon
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT154,334
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,MU8352,MU517)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8351,TG301)

    • 2026/03/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT154,334
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,MU8352,MU517)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8607,TG301)

    • 2026/03/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT154,334
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,MU8352,MU517)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8653,TG301)

    • 2026/03/2418:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT219,379
Còn lại :1.
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,BR206,BR106)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 13h 45m
  • Route 2

    Eva Air (BR103,BR205,TG301)

    • 2026/03/2415:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT219,379
Còn lại :1.
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,BR206,BR106)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 13h 45m
  • Route 2

    Eva Air (BR103,BR61,TG301)

    • 2026/03/2415:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT259,422
  • Route 1

    Thai Airways International (TG304,NH850,NH241)

    • 2026/03/1719:00
    • Yangon
    • 2026/03/18 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 11h 55m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH274,NH849,TG301)

    • 2026/03/2421:20
    • Fukuoka
    • 2026/03/25 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay