Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Yangon(RGN) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Yangon(RGN)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,306,208
  • KRW3,458,755

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,306,208
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE787)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Yangon⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Yangon Từ Fukuoka(FUK) KRW1,306,208~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,306,208
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE791)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 12h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,306,208
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE795)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 16:55
    • Fukuoka
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,306,208
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE781)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,061,521
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE5075)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 13:40
    • Fukuoka
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,061,521
  • Route 1

    Korean Air (KE492,KE5095)

    • 2026/09/0121:40
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 18:30
    • Fukuoka
    • 18h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE491)

    • 2026/09/0810:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 19:00
    • Yangon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW3,458,756
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ763,NH6270)

    • 2026/09/0116:00
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH242,NH847,TG303)

    • 2026/09/0807:45
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 18:00
    • Yangon
    • 12h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW3,458,756
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ763,NH6270)

    • 2026/09/0116:00
    • Yangon
    • 2026/09/02 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH240,NH847,TG303)

    • 2026/09/0807:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/08 18:00
    • Yangon
    • 13h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay