Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Brisbane(BNE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Brisbane(BNE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Brisbane(BNE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Brisbane(BNE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND22,904,565
  • VND33,115,353

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,904,565
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU716,MU517)

    • 2026/06/0811:05
    • Brisbane 
    • 2026/06/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU715)

    • 2026/06/1213:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 09:00
    • Brisbane 
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Brisbane⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Brisbane  Từ Fukuoka(FUK) VND19,020,747~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,516,183
  • Route 1

    Eva Air (BR316,BR106)

    • 2026/06/0822:15
    • Brisbane 
    • 2026/06/09 (+1) 11:20
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR101,BR315)

    • 2026/06/1219:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 20:00
    • Brisbane 
    • 23h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,516,183
  • Route 1

    Eva Air (BR316,BR102)

    • 2026/06/0822:15
    • Brisbane 
    • 2026/06/09 (+1) 18:20
    • Fukuoka
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR101,BR315)

    • 2026/06/1219:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 20:00
    • Brisbane 
    • 23h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,767,636
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/06/0800:05
    • Brisbane 
    • 2026/06/08 12:45
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5695,CX165)

    • 2026/06/1220:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,821,578
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/06/0800:05
    • Brisbane 
    • 2026/06/08 12:45
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX165)

    • 2026/06/1214:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,767,636
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/06/0800:05
    • Brisbane 
    • 2026/06/08 12:45
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX165)

    • 2026/06/1216:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,448,964
  • Route 1

    Qantas Airways (QF541,QF25,QF3766)

    • 2026/06/0816:00
    • Brisbane 
    • 2026/06/09 (+1) 09:50
    • Fukuoka
    • 18h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5920,QF62)

    • 2026/06/1216:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 07:45
    • Brisbane 
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,247,304
  • Route 1

    Qantas Airways (QF61,QF3766)

    • 2026/06/0810:35
    • Brisbane 
    • 2026/06/09 (+1) 09:50
    • Fukuoka
    • 24h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5920,QF62)

    • 2026/06/1216:20
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 07:45
    • Brisbane 
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay