Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Brisbane(BNE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Brisbane(BNE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Brisbane(BNE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Brisbane(BNE)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD739
  • USD1,758

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD740
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU716,MU517)

    • 2026/08/2611:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/27 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU715)

    • 2026/08/3018:15
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 09:00
    • Brisbane 
    • 13h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Brisbane⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Brisbane  Từ Fukuoka(FUK) USD739~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD740
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU716,MU517)

    • 2026/08/2611:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/27 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU715)

    • 2026/08/3013:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 09:00
    • Brisbane 
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,167
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX588)

    • 2026/08/2600:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/26 15:30
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX165)

    • 2026/08/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,167
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX588)

    • 2026/08/2600:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/26 15:30
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX165)

    • 2026/08/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,220
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/08/2600:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/26 12:45
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX165)

    • 2026/08/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,131
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX150,CX512)

    • 2026/08/2612:20
    • Brisbane 
    • 2026/08/27 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 25h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX165)

    • 2026/08/3016:40
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,220
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX156,CX512)

    • 2026/08/2600:05
    • Brisbane 
    • 2026/08/26 12:45
    • Fukuoka
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX165)

    • 2026/08/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 10:50
    • Brisbane 
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,212
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ266,SQ656)

    • 2026/08/2618:10
    • Brisbane 
    • 2026/08/27 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ655,SQ235)

    • 2026/08/3010:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/31 (+1) 07:00
    • Brisbane 
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay