Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,900,100
  • VND16,213,077

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,946,898
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/08/2502:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ61)

    • 2026/09/0111:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 15h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Fukuoka(FUK) VND6,900,100~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,563,891
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX512)

    • 2026/08/2519:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX921)

    • 2026/09/0117:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 10:50
    • Mactan Cebu
    • 18h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,900,101
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX588)

    • 2026/08/2519:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX921)

    • 2026/09/0117:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 10:50
    • Mactan Cebu
    • 18h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,563,891
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX512)

    • 2026/08/2519:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/26 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX921)

    • 2026/09/0116:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 10:50
    • Mactan Cebu
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,900,101
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX588)

    • 2026/08/2519:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/26 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX921)

    • 2026/09/0116:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 10:50
    • Mactan Cebu
    • 19h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,338,534
  • Route 1

    Jin Air (LJ32,LJ263)

    • 2026/08/2502:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 13:40
    • Fukuoka
    • 10h 20m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ61)

    • 2026/09/0111:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 15h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,155,992
  • Route 1

    Jin Air (LJ32,LJ271)

    • 2026/08/2502:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 18:30
    • Fukuoka
    • 15h 10m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ61)

    • 2026/09/0111:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/02 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 15h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,369,069
  • Route 1

    Korean Air (KE602,KE787)

    • 2026/08/2501:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/08/25 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE601)

    • 2026/09/0114:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/01 23:30
    • Mactan Cebu
    • 9h 40m
Xem chi tiết chuyến bay