Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,154,860
  • VND30,668,864

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,154,861
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/07/2202:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ61)

    • 2026/07/2911:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Fukuoka(FUK) VND7,757,826~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,584,845
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/07/2202:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ31)

    • 2026/07/2918:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,584,845
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/07/2202:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ31)

    • 2026/07/2914:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,024,713
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/07/2202:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ31)

    • 2026/07/2912:10
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,210,874
  • Route 1

    Jin Air (LJ32,LJ273)

    • 2026/07/2202:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 11:10
    • Fukuoka
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ31)

    • 2026/07/2918:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,744,647
  • Route 1

    Jin Air (LJ32,LJ273)

    • 2026/07/2202:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 11:10
    • Fukuoka
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ61)

    • 2026/07/2911:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:15
    • Mactan Cebu
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,024,713
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/07/2202:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ31)

    • 2026/07/2909:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,210,874
  • Route 1

    Jin Air (LJ32,LJ273)

    • 2026/07/2202:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/07/22 11:10
    • Fukuoka
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ31)

    • 2026/07/2914:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/30 (+1) 01:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay