Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY1,967
  • CNY2,125
  • CNY3,720

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY1,967
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/09/2004:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 10:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/2808:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 13:05
    • Mactan Cebu
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) CNY1,959~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) CNY2,031~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,246
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR434)

    • 2026/09/2008:25
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 14:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR433)

    • 2026/09/2815:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 19:35
    • Mactan Cebu
    • 5h 15m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,211
  • Route 1

    United Airlines (UA33)

    • 2026/09/2009:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 15:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    United Airlines (UA32)

    • 2026/09/2817:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 22:05
    • Mactan Cebu
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,110
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/09/2001:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/2808:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 13:05
    • Mactan Cebu
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,125
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/09/2004:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 10:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5069,5J4301)

    • 2026/09/2811:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 19:40
    • Mactan Cebu
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,136
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2504,5J5054)

    • 2026/09/2000:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/09/2808:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 13:05
    • Mactan Cebu
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,268
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/09/2001:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5069,5J4301)

    • 2026/09/2811:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 19:40
    • Mactan Cebu
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,517
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR434)

    • 2026/09/2008:25
    • Mactan Cebu
    • 2026/09/20 14:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR431,PR2861)

    • 2026/09/2809:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/28 18:10
    • Mactan Cebu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay