1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Chiang Mai(CNX) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,251,711
  • VND10,050,869

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,228,031
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU2766,MU775)

    • 2025/05/2016:20
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Chiang Mai⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Chiang Mai Từ Tokyo(NRT) VND10,050,869~ Chiang Mai Từ Tokyo(HND) VND11,159,446~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,228,031
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8506,MU8631)

    • 2025/05/2016:20
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,228,031
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8506,MU523)

    • 2025/05/2016:20
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 12:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,050,870
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU206,MU8631)

    • 2025/05/2014:55
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 12:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,228,031
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8506,MU537)

    • 2025/05/2016:20
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,050,870
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU206,MU523)

    • 2025/05/2014:55
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 12:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,050,870
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU206,MU537)

    • 2025/05/2014:55
    • Chiang Mai
    • 2025/05/21 (+1) 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 20h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5080,MU9758,MU9639)

    • 2025/05/3115:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2025/06/01 (+1) 09:05
    • Chiang Mai
    • 20h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,676,198
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5737,CX542)

    • 2025/05/2010:30
    • Chiang Mai
    • 2025/05/20 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 9h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX5744)

    • 2025/05/3110:05
    • Sân bay Haneda
    • 2025/05/31 18:40
    • Chiang Mai
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay