Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Denpasar (Bali)(DPS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND32,109,376
  • VND8,663,564

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,663,565
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX706,HX630)

    • 2026/04/2708:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 20:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX631,HX707)

    • 2026/05/1021:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/11 (+1) 07:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,663,565
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX706,HX630)

    • 2026/04/2708:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 20:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX609,HX707)

    • 2026/05/1015:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/11 (+1) 07:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,663,565
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX706,HX630)

    • 2026/04/2708:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 20:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX605,HX707)

    • 2026/05/1014:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/11 (+1) 07:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,663,565
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX706,HX630)

    • 2026/04/2708:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 20:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX707)

    • 2026/05/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/11 (+1) 07:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 22h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,788,565
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR538,PR428)

    • 2026/04/2700:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 13:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 5m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR427,PR537)

    • 2026/05/1014:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/10 23:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 10h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,788,565
Còn lại :1.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR538,PR422)

    • 2026/04/2700:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 13:35
    • Sân bay Haneda
    • 11h 40m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR427,PR537)

    • 2026/05/1014:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/10 23:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 10h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,307,182
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR538,PR428)

    • 2026/04/2700:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 13:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 5m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR421,PR537)

    • 2026/05/1014:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/10 23:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 10h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,307,182
Còn lại :1.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR538,PR422)

    • 2026/04/2700:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/27 13:35
    • Sân bay Haneda
    • 11h 40m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR421,PR537)

    • 2026/05/1014:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/10 23:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 10h 5m
Xem chi tiết chuyến bay