Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Surabaya(SUB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Surabaya(SUB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,865,592
  • VND18,397,178

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,865,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX500)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX509,CX629)

    • 2026/07/2109:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,865,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX542)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX509,CX629)

    • 2026/07/2109:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,865,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX524)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/19 (+1) 06:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX509,CX629)

    • 2026/07/2109:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,952,286
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX500)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5625,CX629)

    • 2026/07/2106:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,865,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX500)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX501,CX629)

    • 2026/07/2122:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/22 (+1) 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,952,286
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX542)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5625,CX629)

    • 2026/07/2106:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,865,593
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX542)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX501,CX629)

    • 2026/07/2122:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/22 (+1) 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,775,539
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX780,CX500)

    • 2026/07/1808:10
    • Surabaya (Juanda)
    • 2026/07/18 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5629,CX629)

    • 2026/07/2102:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/21 18:15
    • Surabaya (Juanda)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay