Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,574,007
  • VND8,944,204

Lọc theo hãng hàng không

Royal Brunei Airlines 飛行機 最安値Royal Brunei Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,944,204
  • Route 1

    Royal Brunei Airlines (BI736,BI695)

    • 2026/09/1013:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/11 (+1) 07:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Royal Brunei Airlines (BI696,BI737)

    • 2026/09/1411:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/15 (+1) 02:00
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,574,007
  • Route 1

    Japan Airlines (JL720)

    • 2026/09/1006:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 16:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL725)

    • 2026/09/1411:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 17:05
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,574,007
  • Route 1

    Japan Airlines (JL720)

    • 2026/09/1006:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 16:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL729)

    • 2026/09/1418:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 23:55
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,574,007
  • Route 1

    Japan Airlines (JL726)

    • 2026/09/1021:50
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/11 (+1) 07:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL725)

    • 2026/09/1411:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 17:05
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,574,007
  • Route 1

    Japan Airlines (JL726)

    • 2026/09/1021:50
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/11 (+1) 07:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL729)

    • 2026/09/1418:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 23:55
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,172,070
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA9150)

    • 2026/09/1006:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 16:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA9153)

    • 2026/09/1411:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 17:05
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,172,070
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA9150)

    • 2026/09/1006:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 16:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA9151)

    • 2026/09/1418:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 23:55
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,172,070
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA9152)

    • 2026/09/1021:50
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/11 (+1) 07:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA9153)

    • 2026/09/1411:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/14 17:05
    • Soekarno-Hatta
    • 7h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay