Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dusseldorf(DUS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB31,044
  • THB40,732

Lọc theo hãng hàng không

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,044
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF282)

    • 2026/01/2206:40
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 06:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1805)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/01 22:10
    • Dusseldorf
    • 16h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dusseldorf⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Dusseldorf Từ Tokyo(NRT) THB27,383~ Dusseldorf Từ Tokyo(HND) THB28,304~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,056
Còn lại :7.
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861)

    • 2026/01/2211:30
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1805)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/01 22:10
    • Dusseldorf
    • 16h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,056
Còn lại :6.
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1798,KL861)

    • 2026/01/2208:15
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 30m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1805)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/01 22:10
    • Dusseldorf
    • 16h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,056
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1796,KL861)

    • 2026/01/2206:15
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 30m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1805)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/01 22:10
    • Dusseldorf
    • 16h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,696
  • Route 1

    Etihad Airways (EY134,EY800)

    • 2026/01/2209:15
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY801,EY133)

    • 2026/02/0117:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/02 (+1) 06:55
    • Dusseldorf
    • 21h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,044
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF282)

    • 2026/01/2206:40
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 06:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1797)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/02 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB31,056
Còn lại :7.
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861)

    • 2026/01/2211:30
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 11:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1797)

    • 2026/02/0113:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/02 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB33,841
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF282)

    • 2026/01/2206:40
    • Dusseldorf
    • 2026/01/23 (+1) 06:50
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
  • Route 2

    Air France (AF279,AF1306)

    • 2026/02/0122:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/02 (+1) 08:45
    • Dusseldorf
    • 17h 50m
Xem chi tiết chuyến bay