Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Bangkok(BKK)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Bangkok(BKK)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW377,065
  • KRW580,170

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW377,065
  • Route 1

    Thai Airways International (TG415)

    • 2026/10/1709:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 12:15
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG418)

    • 2026/10/2420:55
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 22:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW377,065
  • Route 1

    Thai Airways International (TG417)

    • 2026/10/1716:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 19:50
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG418)

    • 2026/10/2420:55
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 22:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW427,475
  • Route 1

    Thai Airways International (TG415)

    • 2026/10/1709:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 12:15
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG416)

    • 2026/10/2413:20
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 14:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW427,475
  • Route 1

    Thai Airways International (TG417)

    • 2026/10/1716:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 19:50
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG416)

    • 2026/10/2413:20
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 14:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW485,584
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH797)

    • 2026/10/1706:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 09:10
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH782)

    • 2026/10/2415:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 16:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW485,584
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH781)

    • 2026/10/1719:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 22:55
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH782)

    • 2026/10/2415:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 16:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW485,584
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH797)

    • 2026/10/1706:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 09:10
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH774)

    • 2026/10/2416:00
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 17:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW485,584
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH797)

    • 2026/10/1706:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/17 09:10
    • Kuala Lumpur
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH796)

    • 2026/10/2421:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/24 23:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay