Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Yangon(RGN)
Yangon(RGN) Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR225
  • EUR781

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR236
  • Route 1

    Thai Airways International (TG301)

    • 2026/10/2609:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/26 10:35
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG302)

    • 2026/11/0311:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 13:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bangkok⇔Yangon Kiểm tra giá thấp nhất

Bangkok (Suvarnabhumi) Từ Yangon(RGN) EUR225~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR226
  • Route 1

    Thai Airways International (TG301)

    • 2026/10/2609:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/26 10:35
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG304)

    • 2026/11/0319:00
    • Yangon
    • 2026/11/03 20:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR242
  • Route 1

    Thai Airways International (TG303)

    • 2026/10/2617:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/26 18:00
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG304)

    • 2026/11/0319:00
    • Yangon
    • 2026/11/03 20:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR253
  • Route 1

    Thai Airways International (TG303)

    • 2026/10/2617:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/26 18:00
    • Yangon
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG302)

    • 2026/11/0311:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 13:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 1h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR782
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8655,SQ762)

    • 2026/10/2622:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/27 (+1) 09:25
    • Yangon
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ761,SQ714)

    • 2026/11/0310:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 18:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR782
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8655,SQ762)

    • 2026/10/2622:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/27 (+1) 09:25
    • Yangon
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ761,SQ8616)

    • 2026/11/0310:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 19:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR782
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8655,SQ762)

    • 2026/10/2622:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/27 (+1) 09:25
    • Yangon
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ761,SQ720)

    • 2026/11/0310:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 20:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR782
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8655,SQ762)

    • 2026/10/2622:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/10/27 (+1) 09:25
    • Yangon
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ761,SQ8654)

    • 2026/11/0310:25
    • Yangon
    • 2026/11/03 22:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay