Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB11,476
  • THB29,217

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,891
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/10/1902:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/19 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ669)

    • 2026/10/2717:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Fukuoka(FUK) THB11,476~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB11,477
  • Route 1

    Jin Air (LJ62,LJ291)

    • 2026/10/1902:15
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/19 10:00
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ669)

    • 2026/10/2710:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX512)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX921)

    • 2026/10/2721:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX528)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX921)

    • 2026/10/2721:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX588)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX921)

    • 2026/10/2721:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX512)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX921)

    • 2026/10/2716:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX528)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX921)

    • 2026/10/2716:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,857
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX926,CX512)

    • 2026/10/1919:20
    • Mactan Cebu
    • 2026/10/20 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX921)

    • 2026/10/2714:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/28 (+1) 11:10
    • Mactan Cebu
    • 21h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay