Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,156,215
  • VND29,065,008

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,679,058
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ503)

    • 2026/11/2501:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 11:00
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ667)

    • 2026/11/3010:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 22:25
    • Mactan Cebu
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Fukuoka(FUK) VND8,156,215~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,549,207
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ513)

    • 2026/11/2501:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 16:05
    • Fukuoka
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ667)

    • 2026/11/3010:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 22:25
    • Mactan Cebu
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,679,058
  • Route 1

    Jin Air (LJ668,LJ503)

    • 2026/11/2500:50
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 11:00
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ667)

    • 2026/11/3010:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 22:25
    • Mactan Cebu
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,549,207
  • Route 1

    Jin Air (LJ668,LJ513)

    • 2026/11/2500:50
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 16:05
    • Fukuoka
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ667)

    • 2026/11/3010:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/30 22:25
    • Mactan Cebu
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,054,529
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ503)

    • 2026/11/2501:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 11:00
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ669)

    • 2026/11/3017:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/01 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,891,928
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ513)

    • 2026/11/2501:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 16:05
    • Fukuoka
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ669)

    • 2026/11/3017:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/01 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,679,058
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ503)

    • 2026/11/2501:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 11:00
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ504,LJ669)

    • 2026/11/3010:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/01 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,054,529
  • Route 1

    Jin Air (LJ668,LJ503)

    • 2026/11/2500:50
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/25 11:00
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ514,LJ669)

    • 2026/11/3017:05
    • Fukuoka
    • 2026/12/01 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 8h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay