Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW449,307
  • KRW461,689

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW449,308
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2027/01/2902:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) KRW410,500~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) KRW473,118~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW532,511
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR434)

    • 2027/01/2908:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 13:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR433)

    • 2027/02/0214:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 19:25
    • Mactan Cebu
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW461,690
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J562,5J5056)

    • 2027/01/2908:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW461,690
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J554,5J5054)

    • 2027/01/2902:10
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW461,690
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J564,5J5056)

    • 2027/01/2906:55
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW461,690
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J584,5J5054)

    • 2027/01/2900:25
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW483,017
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2027/01/2902:05
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J583)

    • 2027/02/0213:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW461,690
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2502,5J5056)

    • 2027/01/2904:55
    • Mactan Cebu
    • 2027/01/29 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/02/0211:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/02 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay