Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,825,887
  • VND8,071,124

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,825,888
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/12/1302:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/03/0611:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) VND7,631,899~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) VND7,879,435~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,825,888
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/1304:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2027/03/0611:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 15:50
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,261,992
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/12/1302:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2027/03/0608:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,261,992
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/1304:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2027/03/0608:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 13:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,071,125
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/12/1302:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J2503)

    • 2027/03/0613:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,071,125
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/1304:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J2503)

    • 2027/03/0613:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/06 23:05
    • Mactan Cebu
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,071,125
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/12/1302:00
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 08:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J563)

    • 2027/03/0619:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/07 (+1) 05:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,071,125
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/1304:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/13 10:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J563)

    • 2027/03/0619:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/03/07 (+1) 05:20
    • Mactan Cebu
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay