Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR274
  • EUR304
  • EUR1,307

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR377
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ719)

    • 2026/11/1301:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ720,LJ669)

    • 2026/11/1711:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/18 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Khuyến cáo
Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) EUR264~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) EUR309~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR274
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/11/1302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/11/1721:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/18 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

United Airlines 飛行機 最安値United Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR325
  • Route 1

    United Airlines (UA33)

    • 2026/11/1309:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 15:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    United Airlines (UA32)

    • 2026/11/1717:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 22:10
    • Mactan Cebu
    • 5h 25m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR331
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR434)

    • 2026/11/1308:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 13:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR433)

    • 2026/11/1714:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 19:25
    • Mactan Cebu
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR340
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/11/1302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/11/1708:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 13:35
    • Mactan Cebu
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR313
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/11/1302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5069,5J4301)

    • 2026/11/1711:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/17 19:40
    • Mactan Cebu
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR310
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/11/1302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J2515)

    • 2026/11/1719:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/18 (+1) 04:15
    • Mactan Cebu
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR304
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/11/1302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/11/13 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J555)

    • 2026/11/1719:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/18 (+1) 05:45
    • Mactan Cebu
    • 11h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay