Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cebu(CEB) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Cebu(CEB)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR274
  • EUR282
  • EUR940

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR350
  • Route 1

    Jin Air (LJ670,LJ719)

    • 2026/12/0301:40
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 12:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ720,LJ669)

    • 2026/12/0511:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 00:40
    • Mactan Cebu
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cebu⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Mactan Cebu Từ Tokyo(NRT) EUR264~ Mactan Cebu Từ Tokyo(HND) EUR309~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR274
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/0314:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 20:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/12/0521:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR274
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5062)

    • 2026/12/0302:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/12/0521:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR283
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J556,5J5056)

    • 2026/12/0306:30
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/12/0521:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR297
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J562,5J5056)

    • 2026/12/0308:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/12/0521:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR288
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J564,5J5056)

    • 2026/12/0306:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065)

    • 2026/12/0521:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 02:15
    • Mactan Cebu
    • 5h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR340
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5064)

    • 2026/12/0314:45
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 20:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063)

    • 2026/12/0508:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/05 13:35
    • Mactan Cebu
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR336
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR434)

    • 2026/12/0308:05
    • Mactan Cebu
    • 2026/12/03 13:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR429,PR1835)

    • 2026/12/0521:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/06 (+1) 05:45
    • Mactan Cebu
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay