Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Frankfurt(FRA) Prague(PRG)

Điểm đi:Frankfurt(FRA)

Điểm đến:Prague(PRG)

Prague(PRG) Frankfurt(FRA)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Frankfurt(FRA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,502,139
  • VND7,436,657

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1820,KL1357)

    • 2026/11/1714:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 17:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1815)

    • 2026/11/2006:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 09:40
    • Frankfurt
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Frankfurt⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Frankfurt Từ Prague(PRG) VND7,436,657~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1816,KL1355)

    • 2026/11/1710:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1815)

    • 2026/11/2006:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 09:40
    • Frankfurt
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1820,KL1357)

    • 2026/11/1714:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 17:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1825)

    • 2026/11/2018:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 22:25
    • Frankfurt
    • 3h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1816,KL1355)

    • 2026/11/1710:15
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 13:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1825)

    • 2026/11/2018:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 22:25
    • Frankfurt
    • 3h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1822,KL1361)

    • 2026/11/1718:35
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 22:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1815)

    • 2026/11/2006:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 09:40
    • Frankfurt
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1814,KL1353)

    • 2026/11/1706:50
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1350,KL1815)

    • 2026/11/2006:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 09:40
    • Frankfurt
    • 3h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1822,KL1361)

    • 2026/11/1718:35
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 22:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1825)

    • 2026/11/2018:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 22:25
    • Frankfurt
    • 3h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,506,089
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1814,KL1353)

    • 2026/11/1706:50
    • Frankfurt
    • 2026/11/17 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 4h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1358,KL1825)

    • 2026/11/2018:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/20 22:25
    • Frankfurt
    • 3h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay