Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Frankfurt(FRA) Seoul(SEL)

Điểm đi:Frankfurt(FRA)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Frankfurt(FRA)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Frankfurt(FRA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND35,059,231
  • VND19,544,258
  • VND19,736,756

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5041)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 11:55
    • Incheon
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3068,MU219)

    • 2026/10/1212:55
    • Incheon
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Frankfurt⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Frankfurt Từ Seoul(GMP) VND16,890,425~ Frankfurt Từ Seoul(ICN) VND17,079,632~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5041)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 11:55
    • Incheon
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3066,MU219)

    • 2026/10/1212:00
    • Gimpo
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5061)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 13:30
    • Incheon
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3068,MU219)

    • 2026/10/1212:55
    • Incheon
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5061)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 13:30
    • Incheon
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3066,MU219)

    • 2026/10/1212:00
    • Gimpo
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5011)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 15:10
    • Incheon
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3068,MU219)

    • 2026/10/1212:55
    • Incheon
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5033)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 15:20
    • Incheon
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3068,MU219)

    • 2026/10/1212:55
    • Incheon
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,736,756
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU2179,MU267)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 14:55
    • Incheon
    • 17h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3068,MU219)

    • 2026/10/1212:55
    • Incheon
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,544,259
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU220,MU5011)

    • 2026/09/2214:30
    • Frankfurt
    • 2026/09/23 (+1) 15:10
    • Incheon
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3066,MU219)

    • 2026/10/1212:00
    • Gimpo
    • 2026/10/13 (+1) 06:05
    • Frankfurt
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay