Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kanazawa(KMQ) Taipei(TPE)

Điểm đi:Kanazawa(KMQ)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Taipei(TPE) Kanazawa(KMQ)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Kanazawa(KMQ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,410,957
  • VND12,442,621

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,410,958
  • Route 1

    Eva Air (BR157)

    • 2026/10/0111:45
    • Komatsu
    • 2026/10/01 13:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR158)

    • 2026/10/1106:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 10:25
    • Komatsu
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kanazawa⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Komatsu Từ Taipei(TPE) VND7,915,564~ Komatsu Từ Taipei(TSA) VND14,049,255~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,510,137
  • Route 1

    Japan Airlines (JL182,BR189)

    • 2026/10/0107:40
    • Komatsu
    • 2026/10/01 13:30
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR158)

    • 2026/10/1106:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 10:25
    • Komatsu
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,344,280
  • Route 1

    Japan Airlines (JL184,BR197)

    • 2026/10/0108:55
    • Komatsu
    • 2026/10/01 17:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR158)

    • 2026/10/1106:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 10:25
    • Komatsu
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,344,280
  • Route 1

    Japan Airlines (JL182,BR183)

    • 2026/10/0107:40
    • Komatsu
    • 2026/10/01 16:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR158)

    • 2026/10/1106:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 10:25
    • Komatsu
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,955,605
  • Route 1

    Japan Airlines (JL186,JL809)

    • 2026/10/0111:15
    • Komatsu
    • 2026/10/01 20:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8664,JL193)

    • 2026/10/1112:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 21:45
    • Komatsu
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,850,395
  • Route 1

    Japan Airlines (JL184,BR191)

    • 2026/10/0108:55
    • Komatsu
    • 2026/10/01 15:05
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR158)

    • 2026/10/1106:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 10:25
    • Komatsu
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,442,622
  • Route 1

    Japan Transocean Air (NU37,NU301)

    • 2026/10/0114:05
    • Komatsu
    • 2026/10/02 (+1) 09:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8664,JL193)

    • 2026/10/1112:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 21:45
    • Komatsu
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,955,605
  • Route 1

    Japan Airlines (JL184,JL809)

    • 2026/10/0108:55
    • Komatsu
    • 2026/10/01 20:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8664,JL193)

    • 2026/10/1112:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/11 21:45
    • Komatsu
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay