Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)
Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT35,680
  • BDT49,477
  • BDT133,248

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,251
  • Route 1

    Eva Air (BR105)

    • 2026/10/0112:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 13:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR104)

    • 2026/10/0606:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Taipei(TPE) BDT26,155~ Fukuoka Từ Taipei(TSA) BDT67,053~

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT35,682
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/10/0110:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/10/0613:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT36,872
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/10/0118:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/10/0613:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT39,333
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/10/0110:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/10/0606:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,524
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/10/0118:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/10/0606:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT54,862
  • Route 1

    JX (JX841)

    • 2026/10/0114:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 15:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    JX (JX840)

    • 2026/10/0609:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 13:05
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,886
  • Route 1

    China Airlines (CI111)

    • 2026/10/0111:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 12:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/10/0606:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,886
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/10/0121:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/01 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/10/0606:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/06 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay