Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)
Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR275
  • EUR433
  • EUR882

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR398
  • Route 1

    Eva Air (BR105)

    • 2026/11/1212:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 13:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR102)

    • 2026/11/1616:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 19:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Taipei(TPE) EUR258~ Fukuoka Từ Taipei(TSA) EUR404~

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR276
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/11/1210:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 12:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/11/1613:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR316
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/11/1210:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 12:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/11/1606:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 10:00
    • Fukuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR418
  • Route 1

    China Airlines (CI111)

    • 2026/11/1211:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 12:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/11/1606:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 10:00
    • Fukuoka
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR431
  • Route 1

    Eva Air (BR101)

    • 2026/11/1220:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 22:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR102)

    • 2026/11/1616:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 19:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR463
  • Route 1

    Eva Air (BR105)

    • 2026/11/1212:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 13:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR106)

    • 2026/11/1608:00
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 11:15
    • Fukuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR484
  • Route 1

    China Airlines (CI117)

    • 2026/11/1220:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 22:20
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI110)

    • 2026/11/1606:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 10:00
    • Fukuoka
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR467
  • Route 1

    JX (JX841)

    • 2026/11/1219:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/12 20:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    JX (JX840)

    • 2026/11/1614:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/11/16 18:00
    • Fukuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay