Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kuala Lumpur(KUL) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND17,827,107
  • VND8,264,366

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,303,234
  • Route 1

    Thai Airways International (TG416,TG602)

    • 2026/10/3013:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/30 21:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG601,TG417)

    • 2026/10/3112:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/10/31 19:55
    • Kuala Lumpur
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kuala Lumpur⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Kuala Lumpur Từ Hong Kong(HKG) VND6,347,127~

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,264,367
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU756,HU705)

    • 2026/10/3021:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/31 (+1) 09:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 11h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU706,HU755)

    • 2026/10/3121:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/01 (+1) 11:10
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,303,234
  • Route 1

    Thai Airways International (TG416,TG602)

    • 2026/10/3013:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/30 21:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG603,TG417)

    • 2026/10/3107:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/10/31 19:55
    • Kuala Lumpur
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,264,367
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU756,HU705)

    • 2026/10/3021:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/31 (+1) 09:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 11h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU720,HU755)

    • 2026/10/3116:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/01 (+1) 11:10
    • Kuala Lumpur
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,264,367
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU756,HU719)

    • 2026/10/3021:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/31 (+1) 14:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU706,HU755)

    • 2026/10/3121:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/01 (+1) 11:10
    • Kuala Lumpur
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,303,234
  • Route 1

    Thai Airways International (TG416,TG602)

    • 2026/10/3013:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/30 21:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG639,TG415)

    • 2026/10/3118:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/01 (+1) 11:55
    • Kuala Lumpur
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,161,167
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8592,MU505)

    • 2026/10/3007:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/30 19:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU734,MU857)

    • 2026/10/3117:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/11/01 (+1) 03:05
    • Kuala Lumpur
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,161,167
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8592,MU505)

    • 2026/10/3007:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/10/30 19:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU596,MU8583)

    • 2026/10/3112:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/10/31 23:15
    • Kuala Lumpur
    • 10h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay