Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kuala Lumpur(KUL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,538,235
  • VND21,655,478

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,258,556
  • Route 1

    Thai Airways International (TG418,TG644)

    • 2026/11/2921:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/30 (+1) 07:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG645,TG417)

    • 2027/01/0611:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/06 19:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kuala Lumpur⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Kuala Lumpur Từ Nagoya(NGO) VND15,258,229~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,538,235
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM866,MU719)

    • 2026/11/2920:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/30 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,FM863)

    • 2027/01/0617:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/07 (+1) 05:40
    • Kuala Lumpur
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,258,556
  • Route 1

    Thai Airways International (TG418,TG644)

    • 2026/11/2921:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/30 (+1) 07:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG645,TG419)

    • 2027/01/0611:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/06 22:10
    • Kuala Lumpur
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,379,893
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8652,MU719)

    • 2026/11/2920:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/30 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,FM863)

    • 2027/01/0617:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/07 (+1) 05:40
    • Kuala Lumpur
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,705,093
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8584,MU529)

    • 2026/11/2900:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/29 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,FM863)

    • 2027/01/0617:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/07 (+1) 05:40
    • Kuala Lumpur
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,211,561
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX730,CX532)

    • 2026/11/2908:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/29 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX733)

    • 2027/01/0615:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/07 (+1) 01:35
    • Kuala Lumpur
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,091,535
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM862,MU529)

    • 2026/11/2900:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/29 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,FM863)

    • 2027/01/0617:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/07 (+1) 05:40
    • Kuala Lumpur
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,258,556
  • Route 1

    Thai Airways International (TG416,TG644)

    • 2026/11/2913:05
    • Kuala Lumpur
    • 2026/11/30 (+1) 07:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG645,TG417)

    • 2027/01/0611:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2027/01/06 19:55
    • Kuala Lumpur
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay