Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD263
  • USD328
  • USD690

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD264
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/12/0706:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/01/1119:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD264
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/12/0706:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/01/1112:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD264
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/12/0712:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/01/1119:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD264
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/12/0712:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/01/1112:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD343
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2509,5J5062)

    • 2026/12/0722:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/08 (+1) 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2027/01/1119:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 23:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD343
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J2509,5J5062)

    • 2026/12/0722:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/08 (+1) 07:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2027/01/1112:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/11 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD332
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/12/0706:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 11:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J564)

    • 2027/01/1121:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/12 (+1) 08:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD332
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/12/0712:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/12/07 17:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J564)

    • 2027/01/1121:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/12 (+1) 08:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay