Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Oita(OIT) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Oita(OIT)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Dusseldorf(DUS) Oita(OIT)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Oita(OIT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND68,624,530

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL672,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0616:45
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL669)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Oita⇔Dusseldorf Kiểm tra giá thấp nhất

Oita Từ Dusseldorf(DUS) VND46,859,342~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL672,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0616:45
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5336,JL46,JL669)

    • 2026/11/1009:40
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 24h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL670,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0614:35
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 26h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL669)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL672,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0616:45
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL671)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 21:35
    • Oita
    • 26h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL670,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0614:35
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 26h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5336,JL46,JL669)

    • 2026/11/1009:40
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 24h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,984,774
  • Route 1

    Finnair (AY5306,AY62,AY1391)

    • 2026/11/0616:45
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL669)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,984,774
  • Route 1

    Japan Airlines (JL672,AY62,AY1391)

    • 2026/11/0616:45
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL669)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND68,624,531
  • Route 1

    Japan Airlines (JL668,JL6877,JL9339)

    • 2026/11/0612:10
    • Oita
    • 2026/11/07 (+1) 09:10
    • Dusseldorf
    • 29h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5334,JL46,JL669)

    • 2026/11/1011:30
    • Dusseldorf
    • 2026/11/11 (+1) 18:35
    • Oita
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay