Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Dusseldorf(DUS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,257
  • USD1,291

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,257
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY133)

    • 2026/12/0717:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/08 (+1) 06:35
    • Dusseldorf
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY134,EY800)

    • 2026/12/1409:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,291
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961,CA6125)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 08:40
    • Dusseldorf
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA181)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,291
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961,CA6125)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 08:40
    • Dusseldorf
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA133)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 20h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,302
  • Route 1

    Air China (CA134,CA965,CA6167)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 09:35
    • Dusseldorf
    • 26h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA181)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,291
  • Route 1

    Air China (CA134,CA961,CA6125)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 08:40
    • Dusseldorf
    • 25h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA167)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,302
  • Route 1

    Air China (CA134,CA965,CA6167)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 09:35
    • Dusseldorf
    • 26h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA133)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 20h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,388
  • Route 1

    Air China (CA422,CA961,CA6125)

    • 2026/12/0721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 08:40
    • Dusseldorf
    • 19h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA181)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,302
  • Route 1

    Air China (CA134,CA965,CA6167)

    • 2026/12/0715:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 09:35
    • Dusseldorf
    • 26h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA6050,CA962,CA167)

    • 2026/12/1410:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/15 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay