Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Paris(PAR) Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đi:Paris(PAR)

Điểm đến:Luqa (Malta)(MLA)

Luqa (Malta)(MLA) Paris(PAR)

Điểm đi:Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đến:Paris(PAR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,912,287
  • VND10,673,456

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,912,288
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM479)

    • 2026/11/0110:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 12:55
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM478)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,912,288
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM3467)

    • 2026/11/0118:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 21:25
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM478)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,339,029
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1402,KL3399)

    • 2026/11/0109:05
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 14:40
    • Malta
    • 5h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,005,914
  • Route 1

    Air France (AF3041)

    • 2026/11/0110:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 12:55
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,005,914
  • Route 1

    Air France (AF3043)

    • 2026/11/0118:30
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 21:25
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,026,939
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL2002,KL3399)

    • 2026/11/0106:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 14:40
    • Malta
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,807,163
  • Route 1

    Air France (AF1340,KL3399)

    • 2026/11/0108:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 14:40
    • Malta
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,119,252
  • Route 1

    Air France (AF8374,KL3399)

    • 2026/11/0109:05
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/01 14:40
    • Malta
    • 5h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air France (AF3040)

    • 2026/11/0406:10
    • Malta
    • 2026/11/04 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay