Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Paris(PAR) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Paris(PAR)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT36,609
  • BDT39,828

Lọc theo hãng hàng không

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT36,609
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS370)

    • 2026/11/2407:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 09:05
    • Vienna
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,505
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS362)

    • 2026/11/2410:05
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 12:00
    • Vienna
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,505
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS368)

    • 2026/11/2420:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 22:05
    • Vienna
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,528
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2227,LH6320)

    • 2026/11/2409:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 12:35
    • Vienna
    • 3h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT39,828
  • Route 1

    Swissair (LX633,LX3534)

    • 2026/11/2409:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 14:00
    • Vienna
    • 4h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT39,828
  • Route 1

    Swissair (LX639,LX3536)

    • 2026/11/2415:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 19:05
    • Vienna
    • 4h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT39,828
  • Route 1

    Swissair (LX647,LX3554)

    • 2026/11/2407:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 12:00
    • Vienna
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,630
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH1051,LH6404)

    • 2026/11/2406:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/24 10:45
    • Vienna
    • 4h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS361)

    • 2026/12/0607:10
    • Vienna
    • 2026/12/06 09:15
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay