Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Taipei(TPE) Thâm Quyến(SZX)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Thâm Quyến(SZX)

Thâm Quyến(SZX) Taipei(TPE)

Điểm đi:Thâm Quyến(SZX)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW533,514
  • KRW585,761

Lọc theo hãng hàng không

UNI Air 飛行機 最安値UNI Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW533,514
  • Route 1

    UNI Air (B7187)

    • 2026/10/0216:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 18:15
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    UNI Air (B7188)

    • 2026/10/0419:35
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 21:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW550,521
  • Route 1

    China Airlines (CI527)

    • 2026/10/0214:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 16:45
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI528)

    • 2026/10/0418:05
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 20:00
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

UNI Air 飛行機 最安値UNI Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW734,261
  • Route 1

    UNI Air (B7187)

    • 2026/10/0216:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 18:15
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    UNI Air (B77156)

    • 2026/10/0409:50
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 11:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

UNI Air 飛行機 最安値UNI Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW734,261
  • Route 1

    UNI Air (B7187)

    • 2026/10/0216:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 18:15
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    UNI Air (B77152)

    • 2026/10/0414:35
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 16:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

UNI Air 飛行機 最安値UNI Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW734,261
  • Route 1

    UNI Air (B77151)

    • 2026/10/0217:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/02 19:25
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    UNI Air (B7188)

    • 2026/10/0419:35
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 21:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW585,761
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8628,MU5349)

    • 2026/10/0211:30
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/10/02 19:00
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5334,FM3001)

    • 2026/10/0409:30
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW611,183
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ714,OZ371)

    • 2026/10/0216:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/03 (+1) 01:15
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ372,OZ711)

    • 2026/10/0402:30
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 10:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW649,754
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8628,MU5349)

    • 2026/10/0211:30
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/10/02 19:00
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5334,MU5097)

    • 2026/10/0409:30
    • Bảo An Thâm Quyến
    • 2026/10/04 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay