Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Taipei(TPE) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Taipei(TPE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,481,823
  • VND9,415,313
  • VND18,515,665

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,484,504
  • Route 1

    Eva Air (BR104)

    • 2026/10/1306:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 09:55
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR103)

    • 2026/10/2211:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 12:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,481,825
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/10/1306:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/10/2210:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,481,825
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/10/1313:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT241)

    • 2026/10/2210:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 11:55
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,769,477
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT240)

    • 2026/10/1306:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 10:05
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/10/2218:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Tigerair Taiwan 飛行機 最安値Tigerair Taiwan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,769,477
  • Route 1

    Tigerair Taiwan (IT720)

    • 2026/10/1313:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 16:55
    • Fukuoka
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Tigerair Taiwan (IT721)

    • 2026/10/2218:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,670,298
  • Route 1

    China Airlines (CI116)

    • 2026/10/1316:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 20:00
    • Fukuoka
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI117)

    • 2026/10/2221:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,206,401
  • Route 1

    China Airlines (CI128)

    • 2026/10/1314:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 18:05
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI117)

    • 2026/10/2221:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 22:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,484,504
  • Route 1

    Eva Air (BR102)

    • 2026/10/1315:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/10/13 18:20
    • Fukuoka
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR103)

    • 2026/10/2211:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 12:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay