Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takamatsu(TAK) Busan(PUS)

Điểm đi:Takamatsu(TAK)

Điểm đến:Busan(PUS)

Busan(PUS) Takamatsu(TAK)

Điểm đi:Busan(PUS)

Điểm đến:Takamatsu(TAK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,552,957
  • VND17,950,218

Lọc theo hãng hàng không

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,552,959
  • Route 1

    Air Busan (BX1315)

    • 2026/08/3019:35
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 20:55
    • Busan
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX1325)

    • 2026/09/0117:20
    • Busan
    • 2026/09/01 18:40
    • Takamatsu
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takamatsu⇔Busan Kiểm tra giá thấp nhất

Takamatsu Từ Busan(PUS) VND5,552,957~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,960,242
  • Route 1

    Japan Airlines (JL474,JL5231)

    • 2026/08/3007:05
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 14:55
    • Busan
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL483)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 16:30
    • Takamatsu
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,960,242
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL5161)

    • 2026/08/3013:20
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 21:35
    • Busan
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL483)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 16:30
    • Takamatsu
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,960,242
  • Route 1

    Japan Airlines (JL478,JL5161)

    • 2026/08/3011:30
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 21:35
    • Busan
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL483)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 16:30
    • Takamatsu
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,950,219
  • Route 1

    Japan Airlines (JL474,JL5231)

    • 2026/08/3007:05
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 14:55
    • Busan
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL6125)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 19:50
    • Takamatsu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,960,242
  • Route 1

    Japan Airlines (JL474,JL5231)

    • 2026/08/3007:05
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 14:55
    • Busan
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL485)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 19:55
    • Takamatsu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,950,219
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL5161)

    • 2026/08/3013:20
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 21:35
    • Busan
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL6125)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 19:50
    • Takamatsu
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,960,242
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL5161)

    • 2026/08/3013:20
    • Takamatsu
    • 2026/08/30 21:35
    • Busan
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5230,JL485)

    • 2026/09/0109:20
    • Busan
    • 2026/09/01 19:55
    • Takamatsu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay