Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takamatsu(TAK) Seoul(SEL)

Điểm đi:Takamatsu(TAK)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Takamatsu(TAK)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Takamatsu(TAK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,262,986
  • VND14,427,331

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,262,987
  • Route 1

    Air Seoul (RS298)

    • 2026/11/1111:40
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 13:20
    • Incheon
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS297)

    • 2026/11/1708:45
    • Incheon
    • 2026/11/17 10:30
    • Takamatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takamatsu⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Takamatsu Từ Seoul(ICN) VND4,558,414~ Takamatsu Từ Seoul(GMP) VND12,911,683~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,787,319
  • Route 1

    Jin Air (LJ300)

    • 2026/11/1116:50
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 18:35
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ299)

    • 2026/11/1714:10
    • Incheon
    • 2026/11/17 15:50
    • Takamatsu
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,458,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL484,JL95)

    • 2026/11/1116:50
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 5h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 14:35
    • Takamatsu
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,458,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL484,JL95)

    • 2026/11/1116:50
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 5h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL483)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 16:05
    • Takamatsu
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,458,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/11/1115:20
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 14:35
    • Takamatsu
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,458,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/11/1115:20
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL483)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 16:05
    • Takamatsu
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,458,465
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL95)

    • 2026/11/1113:35
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 14:35
    • Takamatsu
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,441,588
  • Route 1

    Japan Airlines (JL484,JL95)

    • 2026/11/1116:50
    • Takamatsu
    • 2026/11/11 22:05
    • Gimpo
    • 5h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/11/1708:15
    • Gimpo
    • 2026/11/17 14:35
    • Takamatsu
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay