Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takamatsu(TAK) Seoul(SEL)

Điểm đi:Takamatsu(TAK)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Takamatsu(TAK)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Takamatsu(TAK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD6,693
  • TWD18,431

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD6,694
  • Route 1

    Air Seoul (RS742)

    • 2026/08/1511:40
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 13:20
    • Incheon
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS741)

    • 2026/08/1808:45
    • Incheon
    • 2026/08/18 10:30
    • Takamatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takamatsu⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Takamatsu Từ Seoul(ICN) TWD6,016~ Takamatsu Từ Seoul(GMP) TWD16,172~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD8,192
  • Route 1

    Jin Air (LJ360)

    • 2026/08/1517:15
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 18:55
    • Incheon
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ359)

    • 2026/08/1814:30
    • Incheon
    • 2026/08/18 16:15
    • Takamatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD18,445
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/08/1515:10
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 14:25
    • Takamatsu
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD18,445
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/08/1515:10
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL483)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 16:25
    • Takamatsu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD18,433
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/08/1515:10
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL6125)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 19:50
    • Takamatsu
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD20,292
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL95)

    • 2026/08/1513:20
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL481)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 14:25
    • Takamatsu
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD20,690
  • Route 1

    Japan Airlines (JL482,JL95)

    • 2026/08/1515:10
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL6125)

    • 2026/08/1812:05
    • Gimpo
    • 2026/08/18 19:50
    • Takamatsu
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD20,292
  • Route 1

    Japan Airlines (JL480,JL95)

    • 2026/08/1513:20
    • Takamatsu
    • 2026/08/15 21:15
    • Gimpo
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL483)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 16:25
    • Takamatsu
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay