Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR437
  • EUR486

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR437
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0107:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/09/0311:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) EUR260~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR452
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/09/0115:30
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/09/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR487
  • Route 1

    China Airlines (CI164,OZ134)

    • 2026/09/0107:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 15:25
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/09/0311:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR508
  • Route 1

    Eva Air (BR146,OZ134)

    • 2026/09/0106:55
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 15:25
    • Fukuoka
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/09/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR562
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0107:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI8204,CI177)

    • 2026/09/0315:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:50
    • Kaohsiung
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR548
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/09/0115:30
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,BR171)

    • 2026/09/0316:25
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:40
    • Kaohsiung
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR496
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/09/0115:30
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ131,BR171)

    • 2026/09/0309:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:40
    • Kaohsiung
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR562
  • Route 1

    China Airlines (CI138)

    • 2026/09/0107:05
    • Kaohsiung
    • 2026/09/01 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI8202,CI177)

    • 2026/09/0315:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/03 22:50
    • Kaohsiung
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay