Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR620
  • EUR588

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR620
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/12/0915:30
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 18:55
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/12/1419:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 22:00
    • Kaohsiung
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) EUR279~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR599
  • Route 1

    Eva Air (BR146,OZ134)

    • 2026/12/0906:50
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 14:40
    • Fukuoka
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/12/1419:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 22:00
    • Kaohsiung
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR588
  • Route 1

    China Airlines (CI164,OZ134)

    • 2026/12/0907:05
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 14:40
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ131,CI165)

    • 2026/12/1408:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 14:15
    • Kaohsiung
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR663
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/12/0906:55
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 15:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX448)

    • 2026/12/1416:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 23:15
    • Kaohsiung
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR670
  • Route 1

    China Airlines (CI164,OZ134)

    • 2026/12/0907:05
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 14:40
    • Fukuoka
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH1211,CI133)

    • 2026/12/1414:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 20:25
    • Kaohsiung
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR663
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/12/0906:55
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 15:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX448)

    • 2026/12/1414:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 23:15
    • Kaohsiung
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR702
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/12/0906:55
    • Kaohsiung
    • 2026/12/09 15:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX5134)

    • 2026/12/1414:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 20:15
    • Kaohsiung
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR606
  • Route 1

    China Airlines (CI176,CI8201)

    • 2026/12/0915:25
    • Kaohsiung
    • 2026/12/10 (+1) 08:45
    • Fukuoka
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ131,CI165)

    • 2026/12/1408:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/14 14:15
    • Kaohsiung
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay