Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR2,952

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,953
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/10/2806:55
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 15:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX448)

    • 2026/10/3116:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 23:15
    • Kaohsiung
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) MYR1,117~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,292
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX449,CX588)

    • 2026/10/2806:55
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 15:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX448)

    • 2026/10/3114:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 23:15
    • Kaohsiung
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,513
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8329)

    • 2026/10/2808:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 17:50
    • Fukuoka
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU61,CI133)

    • 2026/10/3115:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 20:25
    • Kaohsiung
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,513
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8331)

    • 2026/10/2808:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 19:05
    • Fukuoka
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU61,CI133)

    • 2026/10/3115:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 20:25
    • Kaohsiung
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,513
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8329)

    • 2026/10/2808:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 17:50
    • Fukuoka
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU57,CI133)

    • 2026/10/3113:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 20:25
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,513
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8331)

    • 2026/10/2808:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 19:05
    • Fukuoka
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU57,CI133)

    • 2026/10/3113:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 20:25
    • Kaohsiung
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,769
  • Route 1

    China Airlines (CI102,JL325)

    • 2026/10/2808:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 17:50
    • Fukuoka
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Transocean Air (NU61,CI133)

    • 2026/10/3115:30
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 20:25
    • Kaohsiung
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,740
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/2815:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/28 18:55
    • Fukuoka
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL2052,BR147)

    • 2026/10/3110:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/31 22:55
    • Kaohsiung
    • 13h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay