Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Takao(KHH) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Takao(KHH)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP44,456
  • PHP35,125

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP35,126
  • Route 1

    China Airlines (CI164,OZ134)

    • 2026/08/2207:05
    • Kaohsiung
    • 2026/08/22 15:25
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Takao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kaohsiung Từ Fukuoka(FUK) PHP19,510~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP35,212
  • Route 1

    China Airlines (CI176,CI8201)

    • 2026/08/2215:35
    • Kaohsiung
    • 2026/08/23 (+1) 08:25
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP44,457
  • Route 1

    Eva Air (BR120)

    • 2026/08/2215:30
    • Kaohsiung
    • 2026/08/22 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR119)

    • 2026/08/2820:20
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP37,736
  • Route 1

    China Airlines (CI176,JL2051)

    • 2026/08/2215:35
    • Kaohsiung
    • 2026/08/23 (+1) 08:25
    • Fukuoka
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP43,428
  • Route 1

    China Airlines (CI102,CI8331)

    • 2026/08/2207:55
    • Kaohsiung
    • 2026/08/22 19:00
    • Fukuoka
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP39,055
  • Route 1

    China Airlines (CI176,CI8209)

    • 2026/08/2215:35
    • Kaohsiung
    • 2026/08/23 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP37,736
  • Route 1

    China Airlines (CI176,JL2053)

    • 2026/08/2215:35
    • Kaohsiung
    • 2026/08/23 (+1) 11:15
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP40,527
  • Route 1

    China Airlines (CI126,CI8321)

    • 2026/08/2212:55
    • Kaohsiung
    • 2026/08/23 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI139)

    • 2026/08/2811:50
    • Fukuoka
    • 2026/08/28 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay