Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Viêng Chăn(VTE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD1,079
  • USD936

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,079
  • Route 1

    Thai Airways International (TG575,TG648)

    • 2026/08/1820:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG574)

    • 2026/10/1011:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/10 19:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 10h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Viêng Chăn⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Wattay (Vientiane) Từ Fukuoka(FUK) USD936~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD1,079
  • Route 1

    Thai Airways International (TG571,TG648)

    • 2026/08/1813:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG574)

    • 2026/10/1011:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/10 19:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 10h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD937
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9626,FM9466,MU517)

    • 2026/08/1817:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,FM9453,MU9645)

    • 2026/10/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD937
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9646,FM9466,MU517)

    • 2026/08/1815:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,FM9453,MU9645)

    • 2026/10/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD940
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9626,FM9466,MU5087)

    • 2026/08/1817:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5824,MU9631)

    • 2026/10/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 12:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD940
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9626,FM9466,MU5087)

    • 2026/08/1817:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9603)

    • 2026/10/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD940
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9626,FM9466,MU5087)

    • 2026/08/1817:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9603)

    • 2026/10/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD955
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9626,FM9466,MU517)

    • 2026/08/1817:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/08/19 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,FM9465,MU9625)

    • 2026/10/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 16:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 24h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay