Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Viêng Chăn(VTE) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,106,048
  • VND13,300,386

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,106,049
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU537)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU524,MU283)

    • 2026/12/1013:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,109,399
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU537)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8632,MU283)

    • 2026/12/1013:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,106,049
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU8633)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU524,MU283)

    • 2026/12/1013:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,106,049
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU521)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU524,MU283)

    • 2026/12/1013:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,109,399
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU8633)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8632,MU283)

    • 2026/12/1013:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,109,399
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU521)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8632,MU283)

    • 2026/12/1013:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,106,049
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU537)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 13:30
    • Sân bay Haneda
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU283)

    • 2026/12/1010:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,106,049
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU284,MU539)

    • 2026/12/0101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/12/01 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU524,MU283)

    • 2026/12/1013:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/12/11 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay