-
Osaka khởi hành -Kuala Lumpur đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
8
Giờ
35
Phút
-
Osaka khởi hành -Kuala Lumpur đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
16
-
(Itami) khởi hành -KUL đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
All Nippon Airways
- Phổ biến No2
Japan Airlines
- Phổ biến No3
Malaysia Airlines
-
Điểm đến khác của Osaka khởi hành
- (Itami) khởi hành -Kota Kinabalu(BKI) đến
- VND20,249,298〜
- (Itami) khởi hành -Penang(PEN) đến
- VND21,585,324〜
- (Itami) khởi hành -Langkawi(LGK) đến
- VND18,486,658〜
- (Itami) khởi hành -Johore Bahru(Johor Bahru (Senai)) đến
- VND21,558,989〜
- (Itami) khởi hành -Alor Setar(AOR) đến
- VND24,004,565〜
- (Itami) khởi hành -Bintulu(BTU) đến
- VND25,205,408〜
- (Itami) khởi hành -Kota Bharu(KBR) đến
- VND25,403,793〜
- (Itami) khởi hành -Kuantan(KUA) đến
- VND19,317,065〜
- (Itami) khởi hành -Kuala Terengganu(TGG) đến
- VND35,542,486〜
-
Điểm bắt đầu khác của Kuala Lumpur đến
- Osaka (Kansai) khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND6,379,916〜
- Kobe khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND10,795,295〜
- HIJ khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND9,784,059〜
- OKJ khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND10,547,753〜
- TTJ khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND13,606,040〜
- YGJ khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND13,606,040〜
- Yamaguchi Ube khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND15,196,630〜
- IWK khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND17,610,604〜
- TKS khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND17,591,293〜
- TAK khởi hành -Kuala Lumpur(KUL) đi
- VND12,136,588〜