Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD19,763

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD21,555
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5070,MU517)

    • 2026/05/1423:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5069)

    • 2026/05/2113:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:30
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Fukuoka(FUK) TWD14,814~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,763
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX512)

    • 2026/05/1414:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX797)

    • 2026/05/2114:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,763
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX512)

    • 2026/05/1414:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/05/2114:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,763
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX588)

    • 2026/05/1414:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX797)

    • 2026/05/2114:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,763
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX588)

    • 2026/05/1414:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/05/2114:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD23,885
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5070,MU5087)

    • 2026/05/1423:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5069)

    • 2026/05/2113:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:30
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD30,478
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/05/1400:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/14 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX797)

    • 2026/05/2114:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD27,804
  • Route 1

    Korean Air (KE438,KE795)

    • 2026/05/1421:50
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/15 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE437)

    • 2026/05/2110:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/21 20:10
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay