Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Istanbul(IST)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Istanbul(IST)

Istanbul(IST) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Istanbul(IST)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,004,367
  • VND13,703,393
  • VND17,821,633

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,004,368
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK57)

    • 2026/03/0221:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/03 (+1) 05:25
    • Istanbul Airport
    • 12h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK56)

    • 2026/03/0902:25
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/09 18:00
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,503,864
  • Route 1

    Qatar Airways (QR955,QR239)

    • 2026/03/0200:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/02 12:20
    • Istanbul Airport
    • 16h 0m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR958)

    • 2026/03/0913:40
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,658,382
  • Route 1

    Qatar Airways (QR955,QR239)

    • 2026/03/0200:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/02 12:20
    • Istanbul Airport
    • 16h 0m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR240,QR958)

    • 2026/03/0913:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,703,394
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY541)

    • 2026/03/0218:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/03 (+1) 12:55
    • Istanbul Airport
    • 22h 55m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY542,EY474)

    • 2026/03/0914:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/10 (+1) 08:35
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,377,226
Còn lại :3.
  • Route 1

    Qatar Airways (QR955,QR241)

    • 2026/03/0200:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/02 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 15h 50m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR958)

    • 2026/03/0913:40
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,531,744
Còn lại :3.
  • Route 1

    Qatar Airways (QR955,QR241)

    • 2026/03/0200:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/02 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 15h 50m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR240,QR958)

    • 2026/03/0913:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,503,864
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6380,QR241)

    • 2026/03/0218:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/03 (+1) 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 21h 50m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR958)

    • 2026/03/0913:40
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,503,864
  • Route 1

    Qatar Airways (QR957,QR241)

    • 2026/03/0218:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/03/03 (+1) 12:10
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 22h 0m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR958)

    • 2026/03/0913:40
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/03/10 (+1) 07:15
    • Soekarno-Hatta
    • 13h 35m
Xem chi tiết chuyến bay