Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Istanbul(IST)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Istanbul(IST)

Istanbul(IST) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Istanbul(IST)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,587,940
  • VND19,594,640

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,587,941
  • Route 1

    Etihad Airways (EY473,EY541)

    • 2026/04/1100:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 13:05
    • Istanbul Airport
    • 16h 20m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY542,EY474)

    • 2026/04/2214:10
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/23 (+1) 09:35
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,402,011
Còn lại :5.
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK123)

    • 2026/04/1100:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 14:25
    • Istanbul Airport
    • 18h 0m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2055,EK358)

    • 2026/04/2202:50
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/04/22 22:20
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,587,941
  • Route 1

    Etihad Airways (EY473,EY541)

    • 2026/04/1100:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 13:05
    • Istanbul Airport
    • 16h 20m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY542,EY472)

    • 2026/04/2214:10
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/23 (+1) 20:35
    • Soekarno-Hatta
    • 26h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,556,115
Còn lại :5.
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK123)

    • 2026/04/1100:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 14:25
    • Istanbul Airport
    • 18h 0m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK122,EK356)

    • 2026/04/2219:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/23 (+1) 15:30
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,556,115
Còn lại :5.
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK123)

    • 2026/04/1100:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 14:25
    • Istanbul Airport
    • 18h 0m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2215,EK358)

    • 2026/04/2202:10
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/22 22:20
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,189,281
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK2224)

    • 2026/04/1100:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 13:05
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 16h 40m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2055,EK358)

    • 2026/04/2202:50
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/04/22 22:20
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,946,400
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6380,QR237)

    • 2026/04/1118:35
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/12 (+1) 06:20
    • Istanbul Airport
    • 15h 45m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR242,QR6381)

    • 2026/04/2213:35
    • Sân bay Quốc tế Sabiha Gökçen
    • 2026/04/23 (+1) 15:00
    • Soekarno-Hatta
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,556,115
Còn lại :5.
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK123)

    • 2026/04/1100:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/04/11 14:25
    • Istanbul Airport
    • 18h 0m
  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2095,EK356)

    • 2026/04/2218:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/23 (+1) 15:30
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 55m
Xem chi tiết chuyến bay