Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Prague(PRG)
Prague(PRG) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT102,484
  • BDT133,100

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT106,980
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY155)

    • 2026/05/2819:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 07:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 0m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY474)

    • 2026/06/0511:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 09:35
    • Soekarno-Hatta
    • 17h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Prague(PRG) BDT102,484~

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT111,334
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK57,TK1767)

    • 2026/05/2821:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1770,TK56)

    • 2026/06/0519:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 17:35
    • Soekarno-Hatta
    • 17h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT102,484
  • Route 1

    China Airlines (CI762,CI67)

    • 2026/05/2814:40
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 06:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 15m
  • Route 2

    China Airlines (CI68,CI761)

    • 2026/06/0510:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 13:35
    • Soekarno-Hatta
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT111,334
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK57,TK1767)

    • 2026/05/2821:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1772,TK56)

    • 2026/06/0515:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 17:35
    • Soekarno-Hatta
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT111,334
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK57,TK1773)

    • 2026/05/2821:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 13:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 0m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1770,TK56)

    • 2026/06/0519:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 17:35
    • Soekarno-Hatta
    • 17h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT111,334
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK57,TK1767)

    • 2026/05/2821:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 08:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1774,TK56)

    • 2026/06/0513:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 17:35
    • Soekarno-Hatta
    • 22h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT116,721
  • Route 1

    Qatar Airways (QR955,QR291)

    • 2026/05/2800:55
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/28 14:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 25m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR290,QR958)

    • 2026/06/0510:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 07:30
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT116,721
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6380,QR289)

    • 2026/05/2818:35
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/05/29 (+1) 08:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 25m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR290,QR958)

    • 2026/06/0510:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/06 (+1) 07:30
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 30m
Xem chi tiết chuyến bay