(Kansai) khởi hành -Manila (Ninoy Aquino) đến
Tháng Tư Giá thấp nhất Xem bên dưới
-----
(Kansai) khởi hành -Manila (Ninoy Aquino) đến
Tháng Năm Giá thấp nhất Xem bên dưới
-----
(Kansai) khởi hành -Manila (Ninoy Aquino) đến
Tháng Sáu Giá thấp nhất Xem bên dưới
-----
-
Osaka khởi hành -Manila đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
4
Giờ
20
Phút
-
Osaka khởi hành -Manila đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
33
-
(Kansai) khởi hành -Manila (Ninoy Aquino) đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
AirAsia Philippines
- Phổ biến No2
Cebu Pacific Air
- Phổ biến No3
Philippine Airlines
-
Điểm đến khác của Osaka khởi hành
- (Kansai) khởi hành -Cebu(Mactan) đến
- VND7,304,233〜
- (Kansai) khởi hành -Davao((Francisco Bangoy)) đến
- VND8,941,799〜
- (Kansai) khởi hành -Angeles/Mabalacat(Sân bay Quốc tế Clark) đến
- VND9,762,787〜
- (Kansai) khởi hành -Bacolod(BCD) đến
- VND7,325,221〜
- (Kansai) khởi hành -Iloilo(ILO) đến
- VND8,447,972〜
- (Kansai) khởi hành -Puerto Princesa(PPS) đến
- VND8,977,073〜
- (Kansai) khởi hành -Dumaguete(DGT) đến
- VND9,082,893〜
- (Kansai) khởi hành -Malay (Philippin)(Caticlan) đến
- VND9,294,533〜
- (Kansai) khởi hành -Tacloban(TAC) đến
- VND9,012,346〜
- (Kansai) khởi hành -Tagbilaran(TAG) đến
- VND8,283,951〜
-
Điểm bắt đầu khác của Manila đến
- Osaka (Itami) khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND9,807,761〜
- Kobe khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND10,597,884〜
- HIJ khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND13,449,736〜
- OKJ khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND9,410,935〜
- TTJ khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND14,830,688〜
- YGJ khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND11,724,868〜
- Yamaguchi Ube khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND12,574,956〜
- IWK khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND12,569,665〜
- TKS khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND13,472,664〜
- TAK khởi hành -Manila((Ninoy Aquino)) đi
- VND9,416,226〜