-
Osaka khởi hành -Hà Nội đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
5
Giờ
45
Phút
-
Osaka khởi hành -Hà Nội đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
41
-
(Kansai) khởi hành -Hà Nội (Nội Bài) đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
VietJet Air
- Phổ biến No2
Hãng hàng không Việt Nam
- Phổ biến No3
China Southern Airlines
-
Điểm đến khác của Osaka khởi hành
- (Kansai) khởi hành -Thành phố Hồ Chí Minh(Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)) đến
- VND6,613,581〜
- (Kansai) khởi hành -Đà Nẵng(Sân bay Quốc tế) đến
- VND6,894,470〜
- (Kansai) khởi hành -Buôn Ma Thuột(Ban Mê Thuột) đến
- VND15,467,274〜
- (Kansai) khởi hành -Đà Lạt(DLI) đến
- VND11,564,579〜
- (Kansai) khởi hành -Hải Phòng(Cát Bi,) đến
- VND14,956,248〜
- (Kansai) khởi hành -Nha Trang(Cam Ranh,) đến
- VND7,896,045〜
- (Kansai) khởi hành -Cần Thơ(VCA) đến
- VND15,474,274〜
- (Kansai) khởi hành -Côn Đảo(VCS) đến
- VND16,464,824〜
-
Điểm bắt đầu khác của Hà Nội đến
- Osaka (Itami) khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND10,150,508〜
- Kobe khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND8,235,912〜
- HIJ khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND6,865,069〜
- OKJ khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND9,789,990〜
- TTJ khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND23,780,190〜
- YGJ khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND12,835,142〜
- Yamaguchi Ube khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND14,030,452〜
- IWK khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND12,933,147〜
- TKS khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND12,782,640〜
- TAK khởi hành -Hà Nội((Nội Bài)) đi
- VND10,634,232〜